Kaori Dict

群れる

むれる

mureru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tụ tập; tụ đông; bầy đàn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to crowd; to flock; to swarm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群れる (むれる) — tụ tập; tụ đông; bầy đàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict