Kaori Dict

金つば

きんつば

kintsuba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtthường viết bằng kanafood, cooking

    1.confection of sweetened beans wrapped in wheat-flour dough (in the shape of a sword guard)

  2. danh từcổ

    2.metal sword guard; polearm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金つば (きんつば) — confection of sweetened beans wrapped in wheat-flour dough (in the shape of a sword guard) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict