Kaori Dict

掬する

きくする

kikusuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to scoop up (with both hands)

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to empathize with; to take into consideration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掬する (きくする) — to scoop up (with both hands) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict