Kaori Dict

葛藤

つづらふじ

tsuzurafuji

Âm Hán-Việt: CÁT ĐẰNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Chinese moonseed (Sinomenium acutum)

  2. danh từ

    2.complex inter-relationship (as in the struggle between two types of vine over one piece of land)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葛藤 (つづらふじ) — Chinese moonseed (Sinomenium acutum) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict