Kaori Dict

鶏卵

けいらん

keiran

thông dụng

Âm Hán-Việt: DUẬT NOÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hen's egg

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn nghĩ là trứng có trước hay gà có trước?

  • It is essential to prevent salmonella contamination in hen egg production.

  • Chicken eggs are richer in vitamin A than quail eggs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶏卵 (けいらん) — hen's egg | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict