Kaori Dict

くじら

kujira

thông dụng

Âm Hán-Việt: KÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cá voi
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.whale (Cetacea spp.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

    The whale is a very large mammal which lives in the sea.

  • Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

    The whale is a very large mammal which lives in the sea.

  • I have once seen a live whale.

  • A whale is a mammal.

  • Is that a whale?

  • Whales are similar to fishes in shape.

  • Whales come under mammals.

  • Whales are classified as mammals.

  • Have you ever eaten whale meat?

  • A whale is a sort of mammal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯨 (くじら) — cá voi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict