Kaori Dict

うっかり

ukkari

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.đột ngột
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.carelessly; thoughtlessly; inadvertently

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.

    Everybody blames me for my careless mistake.

  • Bạn cố tình hay bạn vô tình làm vỡ cửa sổ?

    Did you break the window on purpose or by accident?

  • I almost forgot all about that.

  • I cannot leave home even for a moment.

  • I made a careless mistake.

  • It must've slipped my mind.

  • I made a careless mistake.

  • He overlooked his assignment.

  • I was absent-minded momentarily.

  • It was just a careless slip of the tongue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うっかり — đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict