Kaori Dict

肩こり

かたこり

katakori

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stiff neck; stiff shoulders

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a bad stiff neck.

  • My neck is stiff.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩こり (かたこり) — stiff neck; stiff shoulders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict