Kaori Dict

幻覚

げんかく

genkaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỄN GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hallucination; illusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She says she is seeing things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻覚 (げんかく) — hallucination; illusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict