Kaori Dict

ぐっすり

gussuri

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.ngủ sâu
  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.soundly (sleeping); fast (asleep)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đêm qua tôi không ngủ ngon.

    I couldn't sleep well last night.

  • Con gái tôi đang ngủ say.

    My daughter is fast asleep.

  • Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.

    Sound sleep freshened him up.

  • Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.

    Being exhausted, she was soon fast asleep.

  • I had a good sleep.

  • I had a good night's sleep.

  • I slept like a log.

  • He slept soundly.

  • Did you have a good sleep?

  • He was fast asleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぐっすり — ngủ sâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict