Kaori Dict

なつ

natsu

N5

Âm Hán-Việt: HẠ

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.mùa hè
  1. danh từphó từ

    1.summer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mùa hè năm sau bạn sẽ đi đâu?

    Where will you go next summer?

  • Mùa hè thì tôi đi ra biển, còn mùa đông thì tôi đi lên núi.

    In the summer, I go to the sea, and in the winter, to the mountains.

  • Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi Disney Land đấy.

    Last summer, we went to Disneyland.

  • Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.

    Don't figure on going abroad this summer.

  • Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.

    In summer it eats birds' eggs, wasps' larvae, berries and honey.

  • Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.

    One time, I went to the atelier of a painter I had just met in the middle of the night. It was a dark room in an attic.

  • It is the hottest this summer.

  • We cannot sleep well on summer nights.

  • Please conserve water in summer.

  • The swallow is a sign of summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏 (なつ) — mùa hè | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict