Kaori Dict

いにしえ

inishie

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.antiquity; ancient times; bygone days; former times

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His clothes are worn out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古 (いにしえ) — antiquity; ancient times; bygone days; former times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict