Kaori Dict

湖畔

こはん

kohan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒ BẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lakeside; lakeshore; lakefront

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.

    The old church by the lake is very beautiful.

  • There are quite a few hotels by the lake.

  • We stayed for 3 nights at a lakeside hotel.

  • He conducted us on a tour around the lake.

  • We put up at a lakeside hotel for the night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖畔 (こはん) — lakeside; lakeshore; lakefront | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict