Kaori Dict

Bạn

paddy ridge · levee

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2049 / 2.501
Bộ thủ
bộ 102
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pan4
Tiếng Hàn

paddy ridge · levee

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほとりhotori

bờ; bên; khu vực quanh

N1
かはんkahanHÀ BẠN

enriverside

thông dụng
こはんkohanHỒ BẠN

bờ hồ; ven hồ

thông dụng
あぜazeHUỀ

enridge of earth between rice fields · ridge between grooves in threshold or lintel

あぜみちazemichi

en(raised) footpath between rice fields; ridge between rice fields

ちはんchihanTRÌ BẠN

ennear the pond; edge of a pond

きょうはんkyouhanKIỀU BẠN

enapproach to a bridge

しょはんshohanCHỬ BẠN

enshore; waterside

けいはんkeihanHUỀ BẠN

enridge between rice fields · causeway

あぜとうなazetounaBẠN ĐƯỜNG THÁI

enCrepidiastrum keiskeanum (species of plant in the daisy family)

あぜなazenaBẠN THÁI

encommon false pimpernel (Lindernia procumbens); prostrate false pimpernel

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畔 (Bạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict