Kaori Dict

あぜ

aze

Âm Hán-Việt: HUỀ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ridge of earth between rice fields

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.ridge between grooves in threshold or lintel

  3. danh từviết tắt

    3.footpath between rice fields; causeway

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畦 (あぜ) — ridge of earth between rice fields | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict