Kaori Dict

Huề

rice paddy ridge · furrow · rib

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 102
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qi2, xi1
Tiếng Hàn

rice paddy ridge · furrow · rib

Từ chứa chữ này · dễ trước

うねuneMẪU

enridge (in field); row of raised earth when planting crops · rib (cloth, mountains, sea); cord (e.g. corduroy)

thông dụng
あぜazeHUỀ

enridge of earth between rice fields · ridge between grooves in threshold or lintel

あぜみちazemichi

en(raised) footpath between rice fields; ridge between rice fields

けいはんkeihanHUỀ BẠN

enridge between rice fields · causeway

おとめあぜなotomeazenaẤT NỮ HUỀ THÁI

enwaterhyssop (Bacopa monnieri); brahmi; thyme-leafed gratiola; water hyssop; herb of grace; Indian pennywort

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畦 (Huề) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict