Kaori Dict

うね

une

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẪU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ridge (in field); row of raised earth when planting crops

  2. danh từ

    2.rib (cloth, mountains, sea); cord (e.g. corduroy)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畝 (うね) — ridge (in field); row of raised earth when planting crops | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict