Kaori Dict

きつね

kitsune

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cáo đỏ; người xảo quyệt; mì đậu phụ chiên; màu nâu vàng
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.fox (esp. the red fox, Vulpes vulpes)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.fox (i.e. a sly person)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.soba or udon topped with deep-fried tofu

  4. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    4.light brown; golden brown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.

    The hunting dogs followed the scent of the fox.

  • Chúng tôi đã thử dùng bẫy để bắt con cáo đó.

    We tried to trap the fox.

  • Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.

    We set a trap to catch a fox.

  • That joke was so cringe!

  • I use Firefox.

  • Is that a fox?

  • A fox was caught in the snare.

  • They hunted deer and foxes.

  • The dog ran after a fox.

  • A fox is a wild animal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狐 (きつね) — cáo đỏ; người xảo quyệt; mì đậu phụ chiên; màu nâu vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict