Kaori Dict

胡麻

ごま

goma

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒ MA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.hạt mè; cây mè
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.sesame seeds

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.sesame (Sesamum indicum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn ăn kem vừng đen.

    I want to eat a black sesame ice cream.

  • Open, Sesame!

  • He is an apple-polisher.

  • I don't like suck-ups.

  • Bob is really a brown noser.

  • Sesame seeds should be ground and then eaten.

  • I want to know how to make black sesame tofu.

  • He is buttering up to his boss.

  • He has apple-polished in vain.

  • Mayonnaise and sesame paste go really well together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡麻 (ごま) — hạt mè; cây mè | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict