Kaori Dict

つづみ

tsuzumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ

Nghĩa

  1. 1.trống tay; bộ trống
  1. danh từmusic

    1.tsuzumi; hourglass-shaped Japanese hand drum

  2. danh từ

    2.drum (general term for struck leather percussion instruments)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are four types of sounds on the Japanese hand drum: Po, Pu, Ta, Chi. Po and Pu have very similar tones, but are subtly different.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓 (つづみ) — trống tay; bộ trống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict