Kaori Dict

互いに

たがいに

tagaini

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tương hỗ; cùng nhau; qua lại
  1. phó từ

    1.mutually; with each other; reciprocally; together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đang khen ngợi lẫn nhau.

    They admire each other.

  • We are dependent on each other.

  • Each house is within shouting distance of another.

  • They entered into conversation.

  • They communicate with each other by mail.

  • We helped one another.

  • We consoled each other.

  • The two companies are competing with each other.

  • They smiled at each other.

  • They are talking with each other.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互いに (たがいに) — tương hỗ; cùng nhau; qua lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict