Kaori Dict

ヤシ科

ヤシか

yashika

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Arecaceae (palm family of plants); Palmae

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヤシ科 (ヤシか) — Arecaceae (palm family of plants); Palmae | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict