ラッパ吹き
ラッパふき
rappafuki
Cách viết khác: らっぱ吹き・喇叭吹き · Cách đọc khác: らっぱふき
意味Nghĩa
- danh từ
1.bugler; trumpeter
- danh từ
2.blowing one's own horn
ラッパふき
rappafuki
Cách viết khác: らっぱ吹き・喇叭吹き · Cách đọc khác: らっぱふき
1.bugler; trumpeter
2.blowing one's own horn