Kaori Dict

お陰で

おかげで

okagede

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nhờ; vì; do
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.thanks to ...; owing to ...; because of ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thanks to which I was up nearly all night.

  • I succeeded through your help.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お陰で (おかげで) — nhờ; vì; do | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict