Kaori Dict

悟り

さとり

satori

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comprehension; understanding

  2. danh từBuddhism

    2.enlightenment; spiritual awakening; satori

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Buddha became enlightened under a Bo tree in Bodh Gaya.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悟り (さとり) — comprehension; understanding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict