Kaori Dict

眠らせる

ねむらせる

nemuraseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to put to sleep

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữ

    2.to kill

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to leave unused

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She hushed her baby to sleep.

  • The noise kept me awake all night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眠らせる (ねむらせる) — to put to sleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict