Kaori Dict

魅する

みする

misuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to charm; to bewitch; to enchant; to captivate; to fascinate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am fascinated not so much by ballet itself as by the way the human body moves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魅する (みする) — to charm; to bewitch; to enchant; to captivate; to fascinate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict