Kaori Dict

Mị

fascination · charm · bewitch

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1206 / 2.501
Bộ thủ
bộ 194
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
mei4
Tiếng Hàn

fascination · charm · bewitch

Từ chứa chữ này · dễ trước

みりょくmiryokuMỊ LỰC

encharm, fascination, appeal

N3
ひかれるhikareru

bị quyến rũ; thích thú; thu hút

thông dụng
みりょうmiryouMỊ LIỄU

encharm; fascination · to charm; to fascinate; to captivate; to mesmerize; to enthrall; to hold spellbound

thông dụng
みりょくてきmiryokutekiMỊ LỰC ĐÍCH

encharming; fascinating; attractive

thông dụng
みわくmiwakuMỊ HOẶC

enfascination; captivation; charm; lure; allurement

thông dụng
まみmamiMA MỊ

endeceiving spirit

ちみもうりょうchimimouryouSI MỊ VÕNG LƯỢNG

enevil spirits of rivers and mountains

ばかすbakasu

ento bewitch; to confuse; to enchant; to delude

みいるmiiru

ento fascinate; to enchant; to possess; to bewitch; to enthrall

ちみchimiSI MỊ

enmountain demon

みせられるmiserareru

ento be enchanted; to be charmed

みりょくてききのうmiryokutekikinouMỊ LỰC ĐÍCH CƠ NĂNG

endesirable feature

こころひかれるkokorohikareru

ento feel attracted by; to be fascinated by

みするmisuru

ento charm; to bewitch; to enchant; to captivate; to fascinate

きみkimiQUỶ MỊ

endemon; monster; apparition

みわくてきmiwakutekiMỊ HOẶC ĐÍCH

encharming; fascinating; enchanting; bewitching; beguiling; captivating; alluring

えんみenmiYẾM MỊ

enkilling someone with a magical curse; cursing someone to death

せいてきみりょくseitekimiryokuTÍNH ĐÍCH MỊ LỰC

ensex appeal

ひきつけるhikitsukeru

ento charm; to attract; to fascinate; to entice

みせるmiseru

ento charm; to bewitch; to enchant; to captivate; to fascinate

みせプmisepu

enclean gameplay; enthralling gameplay

いきすだまikisudama

envengeful spirit (spawned from a person's hate); doppelgänger; co-walker; wraith

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魅 (Mị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict