Kaori Dict

魅力的

みりょくてき

miryokuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỊ LỰC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.charming; fascinating; attractive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has a magnetic personality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魅力的 (みりょくてき) — charming; fascinating; attractive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict