Kaori Dict

膨らす

ふくらす

fukurasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từhiếm

    1.to expand; to inflate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In order to make this cake you need baking powder and unsalted butter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膨らす (ふくらす) — to expand; to inflate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict