Kaori Dict

光年

こうねん

kounen

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUANG NIÊN

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.light-year

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This world is a distant three hundred million light years away from the world where you live.

  • The size of a galaxy may be as little as a thousand light-years across or as much as a million light-years across.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光年 (こうねん) — light-year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict