はやし立てる
はやしたてる
hayashitateru
Cách viết khác: 囃し立てる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to cheer; to applaud
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to jeer; to mock; to make fun of
はやしたてる
hayashitateru
Cách viết khác: 囃し立てる
1.to cheer; to applaud
2.to jeer; to mock; to make fun of