系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
たきたて
takitate
Cách viết khác: 炊き立て・炊立て・炊たて
1.freshly boiled (rice); freshly cooked; steaming; piping hot