綻ぶ
ほころぶ
hokorobu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từthường viết bằng kana
1.to begin to open; to come out
- động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từthường viết bằng kana
2.to smile broadly
- động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từthường viết bằng kana
3.to come apart at the seams (clothes)