Kaori Dict

綻ぶ

ほころぶ

hokorobu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từthường viết bằng kana

    1.to begin to open; to come out

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từthường viết bằng kana

    2.to smile broadly

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từthường viết bằng kana

    3.to come apart at the seams (clothes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綻ぶ (ほころぶ) — to begin to open; to come out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict