Kaori Dict

Trán

be rent · ripped · unravel · run

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhan4
Tiếng Hàn

be rent · ripped · unravel · run · begin to open · smile

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほころびるhokorobiru

vỡ; nở; cười tươi; bung ra

N1
はたんhatanPHÁ TRÁN

enfailure; collapse; breakdown; break-up; bankruptcy · tear (in clothing, etc.); rip; split

thông dụng
けいえいはたんkeieihatanKINH DOANH PHÁ TRÁN

enbusiness failure

ざいせいはたんzaiseihatanTÀI CHÍNH PHÁ TRÁN

eneconomic collapse

はたんをきたすhatanwokitasu

ento be ruined; to fail; to undergo a break-up; to go bankrupt

ほころびhokorobi

enopen seam; seam that has come apart; tear

はたんこっかhatankokkaPHÁ TRÁN QUỐC GIA

enfailed state

ほころぶhokorobu

ento begin to open; to come out · to smile broadly

けいざいはたんkeizaihatanKINH TẾ PHÁ TRÁN

eneconomic collapse; financial failure; bankruptcy

かおがほころぶkaogahokorobu

ento break into a smile; to smile broadly; to beam

ほころばすhokorobasu

ento rip up (a seam); to burst; to tear; to break out (e.g. into a smile)

かおをほころばせるkaowohokorobaseru

ento break into a smile; to smile broadly; to grin widely

せいかくはたんしゃseikakuhatanshaTÍNH CÁCH PHÁ TRÁN GIẢ

enperson with a defective character

ほころばせるhokorobaseru

ento break into a smile · to tear open; to tear apart

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綻 (Trán) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict