綻ばせる
ほころばせる
hokorobaseru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
1.to break into a smile
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
2.to tear open; to tear apart
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
3.to open; to begin to open