Kaori Dict

綻ばせる

ほころばせる

hokorobaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to break into a smile

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to tear open; to tear apart

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to open; to begin to open

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綻ばせる (ほころばせる) — to break into a smile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict