破綻をきたす
はたんをきたす
hatanwokitasu
Cách viết khác: 破綻を来す
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to be ruined; to fail; to undergo a break-up; to go bankrupt
はたんをきたす
hatanwokitasu
Cách viết khác: 破綻を来す
1.to be ruined; to fail; to undergo a break-up; to go bankrupt