Kaori Dict

隅っこ

すみっこ

sumikko

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.corner; nook; recess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put it in the corner.

  • Tom lives in a house in the corner of a village.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隅っこ (すみっこ) — corner; nook; recess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict