Kaori Dict

広がり

ひろがり

hirogari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spread; span; expanse; extent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the first national politician to be named in a widening corruption scandal.

  • The spread of the infection is very dangerous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広がり (ひろがり) — spread; span; expanse; extent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict