Kaori Dict

まあ

maa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.được; có thể; thật sự; ồ
  1. phó từ

    1.just (e.g. "just wait here"); come now; now, now

    when urging or consoling

  2. phó từ

    2.tolerably; passably; moderately; reasonably; fairly; rather; somewhat

  3. phó từ

    3.well ...; I think ...; it would seem ...; you might say ...; Hmmm, I guess so ...

    when hesitating to express an opinion

  4. thán từnữ giới hay dùng

    4.oh!; oh dear!; oh, my!; wow!; goodness gracious!; good heavens!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đồ con phò.

    Fucking whore.

  • Sờ thử đi nào.

    Just touch it.

  • Ừm, tôi thấy cũng vui.

    I'm kind of happy.

  • Ừ, được thôi. Tiếp tục đi.

    Well, OK. Continue.

  • Bạn thích làm gì thì làm đi!

    Do as you like.

  • Vâng, tôi nghĩ là Tom đúng đấy.

    Well, I think Tom's right.

  • "Này, cái con chuột này có dễ dùng không?" "Ừm, cũng bình thường thôi."

  • Just put yourself in my shoes.

  • Don't talk about people behind their backs.

  • They are too numerous to enumerate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まあ — được; có thể; thật sự; ồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict