Kaori Dict

抗日

こうにち

kounichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁNG NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resistance against Japanese aggression; anti-Japanese (campaign, movement, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗日 (こうにち) — resistance against Japanese aggression; anti-Japanese (campaign, movement, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict