Kaori Dict

はふり

hafuri

Âm Hán-Việt: CHÚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.junior Shinto priest

  2. danh từlịch sự (丁寧語)hiếmShinto

    2.Shinto priest; generic title for a member of the Shinto priesthood

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝 (はふり) — junior Shinto priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict