Kaori Dict

控え

ひかえ

hikae

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reserve; spare; backup

  2. danh từ

    2.note; memorandum

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.duplicate; copy; stub (of a ticket, etc.); receipt

  4. danh từ

    4.waiting one's turn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is an anteroom adjoining the library.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控え (ひかえ) — reserve; spare; backup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict