Kaori Dict

杉玉

すぎだま

sugidama

Âm Hán-Việt: SAM NGỌC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sugidama; ball made from sprigs of Japanese cedar, traditionally hung in the eaves of sake breweries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杉玉 (すぎだま) — sugidama; ball made from sprigs of Japanese cedar, traditionally hung in the eaves of sake breweries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict