Kaori Dict

せめぎ合う

せめぎあう

semegiau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi う

    1.to fight each other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the election, conservatives and progressives were fighting each other.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

せめぎ合う (せめぎあう) — to fight each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict