埒もない
らちもない
rachimonai
Cách viết khác: 埒も無い・埓もない・埓も無い · Cách đọc khác: らっちもない
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.incoherent; vague; silly; foolish
らちもない
rachimonai
Cách viết khác: 埒も無い・埓もない・埓も無い · Cách đọc khác: らっちもない
1.incoherent; vague; silly; foolish