Kaori Dict

Liệt

picket · limits · be settled

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
le4, lie4
Tiếng Hàn

picket · limits · be settled

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふらちfurachiBẤT LIỆT

enlawless; outrageous; insolent; rude; inexcusable; unpardonable

ほうらつhouratsuPHÓNG LIỆT

enlicentious; profligate; dissipated; riotous; wild

らちがいrachigaiLIỆT NGOẠI

enout of bounds; beyond the pale

らちないrachinaiLIỆT NỘI

enwithin bounds; within the pale

らちがあかないrachigaakanai

enmaking no progress; getting nowhere; remaining unsettled

らちrachiLIỆT

enbounds; limits · boundary fence (esp. of horse-riding ground)

ふらちせんばんfurachisenbanBẤT LIỆT THIÊN MẶC

envery insolent; extremely audacious; reprehensible

らちがあくrachigaaku

ento come to a settlement

らちもないrachimonai

enincoherent; vague; silly; foolish

ふらちものfurachimonoBẤT LIỆT GIẢ

enmiscreant; scoundrel; villain

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埒 (Liệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict