Kaori Dict

埒があかない

らちがあかない

rachigaakanai

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.making no progress; getting nowhere; remaining unsettled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having this meeting isn't going to do the trick, is it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埒があかない (らちがあかない) — making no progress; getting nowhere; remaining unsettled | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict