埒があかない
らちがあかない
rachigaakanai
Cách viết khác: 埒が明かない · Cách đọc khác: ラチがあかない・ラチがあかん・らちがあかん・らちがあかぬ・ラチがあかぬ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.making no progress; getting nowhere; remaining unsettled
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- こんな会議をしてもらちがあかないんじゃないかな。
Having this meeting isn't going to do the trick, is it?