Kaori Dict

絞り

しぼり

shibori

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đóng; chặt; mở khẩu
  1. danh từ

    1.shibori; tie-dye; tie-dyeing

  2. danh từphotography

    2.aperture; aperture stop; stop

  3. danh từ

    3.contraction; squeezing; choke

  4. danh từthường viết bằng kanago (game)

    4.squeeze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is the correct aperture in this light?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絞り (しぼり) — đóng; chặt; mở khẩu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict