Kaori Dict

躊躇わずに

ためらわずに

tamerawazuni

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.without hesitation; without a qualm; at the drop of a hat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He did not hesitate in taking his share of the money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躊躇わずに (ためらわずに) — without hesitation; without a qualm; at the drop of a hat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict